Bản dịch của từ 𩎈 trong tiếng Việt

𩎈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuān

ㄗㄨㄢN/AN/AN/A

𩎈 (Động từ)

zuān
01

Dùng dây da buộc chặt thanh ngang của xe nhỏ qua lỗ khoan trên thanh đó (giúp nhớ: 'toan' như 'toan' buộc chắc chắn).

把车横木钻孔用皮带捆绑在小车的曲辕上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩎈
Bính âm:
【zuān】【ㄗㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𩎑, 𩍴
Hình thái radical:
⿰,革,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép