Bản dịch của từ 𩎌 trong tiếng Việt

𩎌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𩎌 (Tính từ)

diào
01

Giống như chữ “”, dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động đặc biệt (như một nét đặc trưng, dễ nhớ).

同“韅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩎌
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,顯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép