Bản dịch của từ 𩎏 trong tiếng Việt

𩎏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𩎏 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại vật liệu da hoặc đồ dùng làm từ da (như bao da, dây da) thường dùng trong trang phục hoặc dụng cụ truyền thống.

同“鞟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩎏
Bính âm:
【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,革,𩫗,邑
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶一丨乚一丨乚丨乚一一丨乚一乚丨丨丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép