Bản dịch của từ 𩎑 trong tiếng Việt

𩎑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𩎑 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𩎈, thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc đồng nhất (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cung trong tiếng Việt, như 'cung cấp').

同“𩎈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩎑
Bính âm:
【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
䡽, 𩍴, 𩎈
Hình thái radical:
⿰,革,爨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
38
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚一一丨丿丨一一乚一一丶乚一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép