Bản dịch của từ 𩎓 trong tiếng Việt

𩎓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𩎓 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại dây hoặc sợi nhỏ (giúp nhớ: lạt là dây nhỏ dùng buộc trong nấu ăn hoặc thủ công).

同“絥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩎓
Bính âm:
【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,韋,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép