Bản dịch của từ 𩎜 trong tiếng Việt

𩎜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧN/AN/AN/A

𩎜 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là khối đất sét chưa nung, phôi đất để làm gốm (dễ nhớ vì “phôi” giống như “phôi thai” - bắt đầu hình thành).

同“坯”。

Ví dụ
𩎜
Bính âm:
【ㄆㄧ】【PHÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,韋,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép