Bản dịch của từ 𩎤 trong tiếng Việt

𩎤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄥN/AN/AN/A

𩎤 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại dây buộc hoặc dây da dùng trong yên ngựa (nhớ đến 'bằng' dây buộc chắc chắn).

同“鞎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩎤
Bính âm:
【ㄅㄥ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,韋,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép