Bản dịch của từ 𩎥 trong tiếng Việt

𩎥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𩎥 (Động từ)

01

Thêu thùa, khâu vá (như thêu hoa trên áo)

繣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thêu, trang trí bằng chỉ (để tạo hoa văn)

绣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩎥
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,韋,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép