Bản dịch của từ 𩎮 trong tiếng Việt

𩎮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩎮 (Tính từ)

wéi
01

Giống chữ “𩏉” (vi), nghĩa là ‘vi phạm’ hay ‘trái với’ (nhớ câu ‘vi phạm luật lệ’ để dễ nhớ).

同“𩏉(違)”。《説文•交部》:“𩎮,衺也。”按:此据段玉裁注本,一本楷化作“𩏉”。《集韻•微韻》:“𩎮,《説文》:衺也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩎮
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𠆎, 𩏉
Hình thái radical:
⿳,六,韋,乂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丨一丨乚一一乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép