Bản dịch của từ 𩏉 trong tiếng Việt

𩏉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩏉 (Tính từ)

wéi
01

Tính cách quái dị, lệch lạc, không chính đáng (như người có tính cách “quái dị” khó gần).

邪僻;不正。《説文•交部》:“𩏉,衺也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩏉
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𠆎, 𩎮
Hình thái radical:
⿳,亠,圍,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚乚丨一丨乚一一乚丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép