ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩏍
Bảng phân tích âm vị 𩏍
Tāo
Cùng nghĩa với chữ “韬” (thao), chỉ vật dụng hoặc hành động liên quan đến chiến lược, kế sách (như trong từ “bảo thao” – bảo vệ kế sách).
同“韬”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép