Bản dịch của từ 𩏏 trong tiếng Việt

𩏏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩏏 (Danh từ)

wéi
01

Bó, bó lại như bó hoa tươi nở rộ (nhớ chữ này như bó hoa đẹp, 'vi' như 'vĩ' trong 'vĩ đại' để dễ nhớ).

束。一说花盛。《説文•𣐺部》:“𩏏,束也。”朱駿聲通訓定聲:“此字訓束則當从韋𣐺聲,今在《𣐺部》,疑即韡之或體,花盛也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩏏
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
𩎯, 𩎴
Hình thái radical:
⿰,韋,𣐺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一乚一丿乚一丿丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép