Bản dịch của từ 𩏕 trong tiếng Việt

𩏕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𩏕 (Danh từ)

bào
01

Giống như chữ '', chỉ một loại khăn hoặc vải dùng để che mặt hoặc bảo vệ (như khăn trùm đầu trong nắng gió).

同“韛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩏕
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,韋,𤰈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丨一一丨丿乚丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép