Bản dịch của từ 𩏚 trong tiếng Việt

𩏚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄩˊN/AN/AN/A

𩏚 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, dùng để chỉ một loại nhạc cụ hoặc vật dụng liên quan đến âm thanh (giúp nhớ: âm “từ” như tiếng đàn dây vang lên trong đêm trăng)

同“韢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩏚
Bính âm:
【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,韋,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一一一丨一一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép