ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩏠
Bảng phân tích âm vị 𩏠
Zhèng
Mảnh da căng ra như tấm vải (như tấm da căng trên trống)
张皮。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép