Bản dịch của từ 𩏧 trong tiếng Việt

𩏧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩏧 (Tính từ)

wěi
01

Giống như chữ “” (vĩ), thường dùng để chỉ sự sáng chói, rực rỡ như ánh sáng lóe lên (như ánh sáng của lửa hoặc kim loại sáng).

同“韡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩏧
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,華,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一一丨一一丨乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép