Bản dịch của từ 𩏩 trong tiếng Việt

𩏩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𩏩 (Danh từ)

xiǎn
01

Chiếc chăn lông thú của người dân tộc cổ xưa (như chiếc chăn ấm áp từ lông thú, dễ nhớ như 'hiển' hiện sự ấm áp).

古代少数民族用的毛皮被子。

Ví dụ
𩏩
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,韋,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép