Bản dịch của từ 𩏶 trong tiếng Việt

𩏶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

𩏶 (Động từ)

jiū
01

Giống chữ '', nghĩa là thu lại, gom lại (như gom dây thừng lại cho gọn).

同“揫”。收束也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩏶
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
揫, 𥾀, 𩏢, 𩏸
Hình thái radical:
⿰,⿱,米,韋,𤊙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶乚丨一丨乚一一乚丨丿丨丶一一一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép