Bản dịch của từ 𩏻 trong tiếng Việt

𩏻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡN/AN/AN/A

𩏻 (Danh từ)

kōu
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim đặc biệt (nhớ 'kâu' như tiếng chim kêu)

同“鷇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩏻
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,𩾏,⿱,殳,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿乚乚丶乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép