Bản dịch của từ 𩐄 trong tiếng Việt

𩐄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𩐄 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (mùa, thời kỳ), dễ nhớ vì 'kỳ' cũng là mùa trong tiếng Việt.

同“季”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩐄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
Các biến thể:
䨿, 季
Hình thái radical:
⿱,吞,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép