Bản dịch của từ 𩐋 trong tiếng Việt

𩐋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𩐋 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” - chỉ loại gia vị băm nhuyễn như mắm tôm, dễ nhớ như món “kì” (kì quặc) trong bếp Việt.

同“齑”。

Ví dụ
𩐋
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,欶,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép