Bản dịch của từ 𩐌 trong tiếng Việt
𩐌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩐌 (Danh từ)
【duàn】
01
Dưa muối hoặc gừng, tỏi giã nhỏ, cắt vụn (giúp nhớ: 'đoạn' nhỏ như từng đoạn nhỏ trong món ăn)
切碎的腌菜或捣碎的姜蒜等。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 𢌐, 𨽮, 𩐕
- Hình thái radical:
- ⿱,隊,韭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韭
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀩
濻
怼
敓
对
隊
祋
队
䯟
䔪
碓
奪
韱
䪡
䪥
䪟
韯
䪣
韰
韲
䪤
䪞
䪢
韭
䰋
譫
䊮
䵉
鐉
瀹
䥠
礩
㦨
騶
鐇
鐖
