Bản dịch của từ 𩐔 trong tiếng Việt
𩐔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎo | ㄏㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𩐔 (Tính từ)
【hǎo】
01
Giống như “好” (tốt, hay), dễ nhớ như câu “hảo hảo” trong tiếng Việt.
同“好”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HẢO】
- Các biến thể:
- 好
- Hình thái radical:
- ⿰,王,⿳,⿻,卄,口,⿰,&Z2-08;,&Z2-05;,韭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韭
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨乚丨丨一乚丶乚丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪠
䪣
韰
韮
䪟
韲
䪡
䪞
韭
䪢
䪤
韱
躥
䂄
鼟
䵳
顱
麡
矘
欚
䲖
㚂
矡
䴞
