Bản dịch của từ 𩐬 trong tiếng Việt

𩐬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𩐬 (Tính từ)

kǎn
01

Ngược lại, trái ngược như 'phản kháng' (nhớ từ 'phản' là ngược lại)

反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩐬
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Hình thái radical:
⿰,音,⿱,夂,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丿乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép