ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩐭
Bảng phân tích âm vị 𩐭
Niè
Âm thanh ngừng lại, như khi tiếng động bỗng nhiên tắt hẳn (giống như tiếng 'niệt' đứt quãng).
声音停止。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép