Bản dịch của từ 𩐮 trong tiếng Việt

𩐮

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𩐮 (Từ tượng thanh)

háo
01

Âm thanh, tiếng vang như tiếng gọi hay tiếng kêu (như tiếng 'hào' vang vọng).

声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩐮
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Hình thái radical:
⿰,音,⿸,虍,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丨一乚丿一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép