Bản dịch của từ 𩐳 trong tiếng Việt

𩐳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𩐳 (Danh từ)

yùn
01

Giống như chữ “” (vần) trong tiếng Trung, dùng làm họ trong danh sách họ Trung Hoa (tham khảo 《中华姓氏源流大辞典》).

同“韵”。姓氏。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩐳
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẦN】
Hình thái radical:
⿰,音,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép