Bản dịch của từ 𩐿 trong tiếng Việt

𩐿

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𩐿 (Từ tượng thanh)

xiǎng
01

Âm thanh vang vọng, giống như tiếng 'hưởng' trong tiếng Việt (âm thanh vang lên như tiếng vọng lại).

同“响”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩐿
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,音,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép