Bản dịch của từ 𩑈 trong tiếng Việt

𩑈

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàng

ㄍㄨㄤˋN/AN/AN/A

𩑈 (Từ tượng thanh)

guàng
01

Âm thanh vang vọng, như tiếng vang của vật va chạm (giúp nhớ như tiếng 'quảng' vang xa).

~声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩑈
Bính âm:
【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,音,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép