Bản dịch của từ 𩑊 trong tiếng Việt

𩑊

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𩑊 (Từ tượng thanh)

líng
01

Âm thanh vang lên, như tiếng chuông hoặc tiếng kêu nhẹ nhàng (nhớ đến từ 'linh' trong tiếng Việt gợi âm thanh linh hoạt).

音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩑊
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𩇄
Hình thái radical:
⿰,音,靈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép