Bản dịch của từ 𩑔 trong tiếng Việt

𩑔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𩑔 (Danh từ)

01

Đầu hói, không có tóc (như người già hói đầu).

秃头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xương bên má, gần gò má (giúp nhớ vị trí trên khuôn mặt).

颊旁骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩑔
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𩑡, 𩑨
Hình thái radical:
⿰,乞,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép