Bản dịch của từ 𩑜 trong tiếng Việt

𩑜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𩑜 (Tính từ)

háng
01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến ý nghĩa hoặc cách đọc tương tự.

同“䪴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (hàng), thường chỉ sự thẳng hoặc bay thẳng.

同“颃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩑜
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿰,冗,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép