Bản dịch của từ 𩑝 trong tiếng Việt

𩑝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/AN/AN/A

𩑝 (Động từ)

áng
01

Ngẩng đầu lên cao như khi tự hào hoặc nhìn xa (giống như từ '' trong tiếng Trung).

昂头。疑同“昂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩑝
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【ÁNG】
Hình thái radical:
⿰,卬,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép