Bản dịch của từ 𩑞 trong tiếng Việt

𩑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𩑞 (Danh từ)

rán
01

Giống như '' (râu quai nón) – râu dài trên má, dễ nhớ như râu 'nhâm' (âm đọc Hán Việt). Ví dụ trong Sử ký: “Mặt rồng, tiếng chim, râu dài như nai.”

同“䫇(髯)”。《史記•趙世家》:“龍面而鳥噣,鬢麋髭𩑞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩑞
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冄,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép