Bản dịch của từ 𩑟 trong tiếng Việt

𩑟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢN/AN/AN/A

𩑟 (Tính từ)

kān
01

(mặt mày) xấu xí, không đẹp, như người có nét mặt 'khan' khó coi

(面目)丑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩑟
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAN】
Hình thái radical:
⿰,今,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép