ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩑵
Bảng phân tích âm vị 𩑵
Wèi
Mặt hướng xuống phía trước, như cúi mặt nhìn xuống (giúp nhớ: 'vệ' như 'vẹt' cúi đầu nhìn).
面俯前。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép