Bản dịch của từ 𩒎 trong tiếng Việt
𩒎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𩒎 (Danh từ)
【hé】
01
Chữ viết sai của chữ “颌” (hạp) chỉ phần hàm, giúp nhớ như hàm răng cắn (hạp) chặt.
“颌”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người: ví dụ nhân vật lịch sử “梁弥颌” (Lương Mi Hạp), giúp nhớ qua tên riêng trong lịch sử.
人名用字。《梁书·武帝纪中》:安西将军宕昌王梁弥~进号镇西将军。(此人名应为“梁弥颌”)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
