ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩒐
Bảng phân tích âm vị 𩒐
Chǐ
Mặt to, rộng như cái xỉa răng (dễ nhớ nhờ âm 'xỉ' giống với Hán Việt).
面大。
Mặt đen, tối màu như than hoặc xỉ than.
面黑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép