Bản dịch của từ 𩒐 trong tiếng Việt

𩒐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𩒐 (Tính từ)

chǐ
01

Mặt to, rộng như cái xỉa răng (dễ nhớ nhờ âm 'xỉ' giống với Hán Việt).

面大。

Ví dụ
02

Mặt đen, tối màu như than hoặc xỉ than.

面黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩒐
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Hình thái radical:
⿰,至,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép