Bản dịch của từ 𩒝 trong tiếng Việt
𩒝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěn | ㄍㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𩒝 (Động từ)
【gěn】
01
(Phương ngữ) Cúi đầu, gập cổ xuống (giống như từ “䫀” trong tiếng địa phương Tây Nam và tiếng Ngô). Hình ảnh dễ nhớ: khi cúi đầu thì cổ gập lại như chữ “𩒝”.
〈方言〉同“䫀”。低头。西南官话、吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
