Bản dịch của từ 𩒤 trong tiếng Việt

𩒤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩒤 (Danh từ)

jǐng
01

Chữ giản thể cũ của '' (cổ), đã bị loại bỏ. Nhớ như cổ bị 'kính' soi để giản hóa nhưng không dùng nữa.

“颈”的曾用简化字,已淘汰。见《汉字简化方案(草案)》(1955)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩒤
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿻,王,八,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丨一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép