Bản dịch của từ 𩒭 trong tiếng Việt

𩒭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𩒭 (Tính từ)

qiū
01

Giống như chữ “” (từ này liên quan đến nét nghĩa về người phụ nữ hoặc tính cách), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “khiêu” trong tiếng Việt mang nghĩa nhảy múa, duyên dáng.

同“媭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩒭
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,八,一,女,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丿一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép