Bản dịch của từ 𩒰 trong tiếng Việt
𩒰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ě | ㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
𩒰 (Tính từ)
【ě】
01
Nghiêng, không thẳng đứng (như cái cây bị gió làm nghiêng)
倾斜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngăn nắp, gọn gàng, sắp xếp đều đặn (như bàn ghế được xếp thẳng hàng)
整齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
