Bản dịch của từ 𩒴 trong tiếng Việt

𩒴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋN/AN/AN/A

𩒴 (Tính từ)

hòng
01

Đầu thẳng, không nghiêng (như cây hồng đứng thẳng)

头直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầu cảm thấy choáng váng, hoa mắt

头昏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩒴
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HÒNG】
Hình thái radical:
⿰,汞,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép