Bản dịch của từ 𩒵 trong tiếng Việt
𩒵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𩒵 (Danh từ)
【qǐng】
01
Cùng nghĩa với “頃” (kỉnh) – đơn vị đo diện tích đất, bằng 100 mẫu (mẫu là đơn vị đất quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam). Ví dụ: 𩒵 là 100 mẫu đất, tương đương một kỉnh đất rộng lớn trong canh tác.
同“頃”。地积单位。百亩为顷。《玉篇•田部》:“𩒵,百畝為𩒵。今作頃。”
Ví dụ
