Bản dịch của từ 𩒵 trong tiếng Việt

𩒵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩒵 (Danh từ)

qǐng
01

Cùng nghĩa với “” (kỉnh) – đơn vị đo diện tích đất, bằng 100 mẫu (mẫu là đơn vị đất quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam). Ví dụ: 𩒵 là 100 mẫu đất, tương đương một kỉnh đất rộng lớn trong canh tác.

同“頃”。地积单位。百亩为顷。《玉篇•田部》:“𩒵,百畝為𩒵。今作頃。”

Ví dụ
𩒵
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,匕,田,頁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一丨一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép