Bản dịch của từ 𩒷 trong tiếng Việt

𩒷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chē

ㄔㄜN/AN/AN/A

𩒷 (Danh từ)

chē
01

Cùng nghĩa với “” (xe), chỉ phần xương hàm dưới, như chiếc giường cho răng mọc trên đó (nhớ đến ‘giường răng’).

同“车”。牙床骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩒷
Bính âm:
【chē】【ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép