ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩒽
Bảng phân tích âm vị 𩒽
Xī
(dùng trong cụm từ 𩒽𩑕) Di chuyển đầu như gật gù, nhấp nhô nhẹ nhàng (giống như tiếng 'xì xì' của đầu khi cử động).
〔~𩑕(xū)〕头动的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép