Bản dịch của từ 𩓇 trong tiếng Việt
𩓇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𩓇 (Động từ)
【kè】
01
Chữ viết sai của “䋶”, đồng nghĩa với “𦄼”. Nghĩa là vướng chân trước hai chân thú (giống như bị khắc chân lại).
“䋶”的讹字,即同“𦄼”。绊住兽前两足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trích dẫn từ 《文选注·赋丙》: “Núi nhỏ mà cao gọi là 岑𧇭甝虪, 𩓇麋麖.” (dùng trong văn chương cổ).
《文选注·赋丙》:“山小而高曰岑𧇭甝虪,𩓇麋麖。”
Ví dụ
