Bản dịch của từ 𩓌 trong tiếng Việt
𩓌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𩓌 (Tính từ)
【jiǒng】
01
Giống như chữ “颢” (một loại sáng, trắng tinh khiết như ánh sáng ban mai).
同“颢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo một cách nói, giống chữ “颎” (cũng chỉ sự sáng, rực rỡ).
一说同“颎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
