Bản dịch của từ 𩓌 trong tiếng Việt

𩓌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

𩓌 (Tính từ)

jiǒng
01

Giống như chữ “” (một loại sáng, trắng tinh khiết như ánh sáng ban mai).

同“颢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo một cách nói, giống chữ “” (cũng chỉ sự sáng, rực rỡ).

一说同“颎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩓌
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,旲,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép