Bản dịch của từ 𩓛 trong tiếng Việt

𩓛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋN/AN/AN/A

𩓛 (Động từ)

gòng
01

(theo cách đọc tiếng Việt) Hành động ngụp lặn dưới nước như cá, dễ nhớ như câu 'ngụp nước như cá cống'.

〈越南释义〉读音ngụp,潜水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩓛
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỐNG】
Hình thái radical:
⿰,局,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿乚丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép