Bản dịch của từ 𩓜 trong tiếng Việt

𩓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màng

ㄇㄤˋN/AN/AN/A

𩓜 (Danh từ)

màng
01

Chữ Nôm đọc là mạng, nghĩa là sự mong đợi, kỳ vọng, ước muốn (như trong từ 'mạng tang' chỉ ngôi đền, chùa). Hình ảnh dễ nhớ: 'mạng' như mạng lưới hy vọng bao phủ tâm hồn.

〈越南释义〉喃字。读音màng,期许,期望,愿望。(~tang)庙宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩓜
Bính âm:
【màng】【ㄇㄤˋ】【MẠNG】
Hình thái radical:
⿰,芒,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép